Series Intel – Core i3
Socket type Intel – Socket LGA 1150
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm
Codename (Tên mã) Intel – Haswell
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.60GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s – 2.5 Gb/s)
L2 Cache 512 KB
L3 Cache 3 MB
Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics 4400
Graphics Frequency (MHz) 350
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
Max Temperature (°C) 66.4
Advanced Technologies
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa
• Intel Quick Sync Video
• Intel InTRU™ 3D
• Intel Wireless Display
• Intel Clear Video HD
Series Intel – Core i3
Socket type Intel – Socket LGA 1150
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 22 nm
Codename (Tên mã) Intel – Haswell
Số lượng Cores 2
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.60GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s – 2.5 Gb/s)
L2 Cache 512 KB
L3 Cache 3 MB
Đồ họa tích hợp Intel HD Graphics 4400
Graphics Frequency (MHz) 350
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 65
Max Temperature (°C) 66.4
Advanced Technologies
• Intel Hyper-Threading
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa
• Intel Quick Sync Video
• Intel InTRU™ 3D
• Intel Wireless Display
• Intel Clear Video HD

Sản phẩm liên quan