Series Intel – Core i5
Socket type Intel – Socket 1155
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm
Codename (Tên mã) Intel – Sandy Bridge
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.10GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s – 2.5 Gb/s)
L3 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
Max Temperature (°C) 72.59
Advanced Technologies
• AMD Turbo CORE
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa
• –
Series Intel – Core i5
Socket type Intel – Socket 1155
Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ) 32 nm
Codename (Tên mã) Intel – Sandy Bridge
Số lượng Cores 4
Số lượng Threads 4
CPU Speed (Tốc độ CPU) 3.10GHz
Bus Speed / HyperTransport 5.0 GT/s ( 5000 MT/s – 2.5 Gb/s)
L3 Cache 6 MB
Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W) 95
Max Temperature (°C) 72.59
Advanced Technologies
• AMD Turbo CORE
• Intel Virtualization (Vt-x)
• Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)
• Intel Trusted Execution
• Enhanced Intel SpeedStep
• 64 bit
• Idle States
• Execute Disable Bit
• Thermal Monitoring Technologies
Công nghệ đồ họa
• –

Sản phẩm liên quan